travel

/ˈtrævəl/
verbnounCơ bản du lịch
thông thường

Đi du lịch, đi lại đến các nơi khác nhau, thường để giải trí hoặc khám phá.

We traveled to Japan last summer.

Chúng tôi đã đi du lịch Nhật Bản mùa hè vừa qua.

Traveling broadens the mind.

Du lịch mở rộng tầm nhìn.

💡

Thường dùng để chỉ hành động đi du lịch, có thể là bằng máy bay, tàu hỏa, xe hơi, hoặc đi bộ.

trang trọng

Đi lại thường xuyên giữa hai nơi, thường là vì công việc.

He travels between New York and London for business.

Anh ấy đi lại giữa New York và London vì công việc.

💡

Dùng để chỉ hành động đi lại thường xuyên giữa hai nơi, thường là vì công việc.

Cụm từ kết hợp

travel agencycông ty du lịchtravel guidesách hướng dẫn du lịchtravel insurancebảo hiểm du lịchtravel lightđi du lịch nhẹ nhàngtravel back in timedu lịch về quá khứ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

travel lightcụm từ
đi du lịch với ít hành lý
time travelcụm từ
du lịch về quá khứ hoặc tương lai
travel the worldcụm từ
du lịch khắp thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng 'travel' như động từ và danh từ

Từ 'travel' có thể dùng như động từ (to travel) hoặc danh từ (travel). Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ hành động đi du lịch hoặc ngành công nghiệp du lịch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'travel' và 'trip'

'Travel' thường chỉ hành động đi du lịch, còn 'trip' thường chỉ một chuyến đi cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'travail' có nghĩa là 'lao động, công việc vất vả', sau đó phát triển thành 'đi du lịch' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'travel' có thể dùng như động từ (to travel) hoặc danh từ (travel). Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ hành động đi du lịch hoặc ngành công nghiệp du lịch.

Phân tích từ

travel
đi du lịch
root
Từ Điển Anh Việt