go back

/ɡoʊ bæk/◆động từ cụm
trở lại

After the vacation, we decided to go back home.

Sau kỳ nghỉ, chúng tôi quyết định trở lại nhà.


thông thường

Đi trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó.

She went back to her hometown after college.

Cô ấy trở lại quê hương sau khi tốt nghiệp đại học.

Let's go back to the main topic.

Chúng ta quay lại chủ đề chính.

Thường dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc tình huống trước đó.

trang trọng

Quay lại một thời điểm hoặc tình trạng trước.

The company decided to go back to its original business model.

Công ty quyết định quay trở lại mô hình kinh doanh ban đầu của mình.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, thường liên quan đến quyết định hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

go back hometrở lại nhàgo back to worktrở lại việc làmgo back in timequay trở lại thời gian trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go back to square onethành ngữ
quay trở lại điểm xuất phát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Thường dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc tình huống trước đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa của từ ghép này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'back' (trở lại), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc tình huống trước đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.

Phân tích từ

go
đi
root
+
back
trở lại
root
Từ Điển Anh Việt