depart
/dɪˈpɑːrt/verb★Trung cấp💡 rời đi
trang trọng
Rời đi, đi khỏi một nơi
She departed for Paris yesterday.
Cô ấy rời đi đến Paris hôm qua.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chuyến bay, tàu, hoặc sự ra đi của một người.
văn chương
Chết (nghĩa bóng)
He departed this world peacefully.
Ông ấy đã ra đi trong sự bình yên.
💡
Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để chỉ cái chết.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Depart' thường dùng với phương tiện giao thông (máy bay, tàu) hoặc sự ra đi nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'departire' (phân chia, chia tách), bắt nguồn từ 'de-' (ra khỏi) và 'partire' (chia).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'depart' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'leave'.
Phân tích từ
de-
ra khỏi
prefix-part
chia, tách
rootTừ Điển Anh Việt