Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go with the flow

go with the flow

/ɡoʊ wɪð ðə floʊ/◆thành ngữ
đi theo dòng

At the party, everyone was dancing, so I decided to go with the flow.

Ở bữa tiệc, mọi người đều đang nhảy, nên tôi quyết định đi theo dòng.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận và thích nghi với tình huống hiện tại mà không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi chúng.
¶ Nghĩa đen
Đi theo dòng nước chảy.
Phân tích nghĩa đen
gođi+withcùng với+the flowdòng chảy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của dòng nước chảy tự nhiên, không bị cản trở, ám chỉ sự chấp nhận và thích nghi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn có thể nói: 'Tôi sẽ đi theo dòng và chấp nhận quyết định của nhóm.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh một tư thế tâm lý trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự linh hoạt và thích nghi.
thông thường

Tư thế chấp nhận và thích nghi với những gì đang xảy ra mà không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi chúng, thường để tránh căng thẳng hoặc xung đột.

Instead of stressing about the changes at work, I decided to go with the flow.

Thay vì lo lắng về những thay đổi tại công việc, tôi quyết định đi theo dòng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc tình huống yêu cầu sự linh hoạt.

Từ đồng nghĩa

go along withadaptaccommodate

Từ trái nghĩa

resistopposecontrol

Cụm từ liên quan

ride the wavethành ngữ
Chấp nhận và thích nghi với những thay đổi hoặc cơ hội mới

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt hoặc chấp nhận tình huống hiện tại mà không cố gắng thay đổi.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với ý nghĩa tiêu cực

Mặc dù có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu chủ động), nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự thích nghi tích cực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về dòng chảy tự nhiên của nước, ám chỉ sự chấp nhận và thích nghi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn tránh xung đột. Có thể mang ý nghĩa tích cực (linh hoạt) hoặc tiêu cực (thiếu chủ động).

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.