Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go to

go to

/ɡoʊ tuː/◆động từ cụm
đi đến

I need to go to the store.

Tôi cần đi đến cửa hàng.


chung

Đi đến một nơi hoặc một người nào đó.

She went to the park yesterday.

Cô ấy đã đi đến công viên hôm qua.

We should go to the beach this weekend.

Chúng ta nên đi đến bãi biển vào cuối tuần này.

Thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một địa điểm cụ thể.

chung

Được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

He decided to go to the concert.

Anh ấy quyết định tham gia buổi hòa nhạc.

They went to the meeting.

Họ tham gia cuộc họp.

Trong ngữ cảnh này, 'go to' có thể được hiểu là tham gia hoặc tham dự.

Cụm từ kết hợp

go to schoolđi họcgo to bedđi ngủgo to workđi làm

Từ đồng nghĩa

visittravel tohead to

Từ trái nghĩa

stayremainleave

Cụm từ liên quan

go to hellthành ngữ
đi điên
go to townthành ngữ
làm việc rất tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'go to' được sử dụng khi bạn muốn chỉ hành động đi đến một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Go to' thường được sử dụng trong cấu trúc câu: chủ ngữ + go to + địa điểm hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'go' (đi) và giới từ 'to' (đến), chỉ hành động đi đến một nơi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một địa điểm cụ thể hoặc tham gia vào một hoạt động.

Phân tích từ

go
đi
root
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.