Looking up...
He promised to fight to the end for his beliefs.
Anh ấy hứa sẽ chiến đấu đến cùng vì những điều tin tưởng của mình.
Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt cho đến khi kết thúc, không đầu hàng hoặc dừng lại.
The team decided to fight to the end despite the odds.
Đội quyết định chiến đấu đến cùng dù có nhiều trở ngại.
Thường dùng để diễn tả sự kiên trì và quyết tâm trong việc bảo vệ hoặc đạt được một mục tiêu.
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự kiên trì và quyết tâm, nên hãy sử dụng trong các tình huống phù hợp như thể thao, chính trị hoặc cuộc sống.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'fight' (chiến đấu) và 'to the end' (đến cùng).
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc cuộc sống để diễn tả sự kiên trì và quyết tâm.