Looking up...
Số thứ năm trong một chuỗi hoặc nhóm.
The fifth chapter of the book is the most interesting.
Chương thứ năm của cuốn sách là phần thú vị nhất.
Dùng để chỉ thứ tự hoặc vị trí thứ năm trong một danh sách.
Một phần năm của một toàn thể.
He drank a fifth of the bottle.
Anh ấy uống một phần năm của chai.
Dùng để chỉ một phần năm của một lượng.
Từ 'fifth' thường dùng để chỉ thứ tự thứ năm trong một chuỗi hoặc nhóm, ví dụ: 'fifth chapter', 'fifth generation'.
'Fifth' là một danh từ hoặc tính từ chỉ thứ tự, trong khi 'fifthly' là một trạng từ chỉ thứ tự thứ năm, nhưng ít dùng.
Từ tiếng Anh 'fifth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fifte', có nghĩa là 'số năm'.
Từ 'fifth' thường dùng để chỉ thứ tự hoặc một phần năm của một toàn thể. Trong tiếng Anh Mỹ, 'fifth' cũng có thể dùng để chỉ một chai rượu có dung tích 1/5 gallon.