fifth

/fɪfθ/
người thứ năm

She was the fifth person to arrive at the meeting.

Cô ấy là người thứ năm đến cuộc họp.


chung

Số thứ năm trong một chuỗi hoặc nhóm.

The fifth chapter of the book is the most interesting.

Chương thứ năm của cuốn sách là phần thú vị nhất.

Dùng để chỉ thứ tự hoặc vị trí thứ năm trong một danh sách.

chung

Một phần năm của một toàn thể.

He drank a fifth of the bottle.

Anh ấy uống một phần năm của chai.

Dùng để chỉ một phần năm của một lượng.

Cụm từ kết hợp

fifth gradelớp nămfifth generationthế hệ thứ năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fifth wheelcụm từ
người thừa

Mẹo hay

Sử dụng 'fifth' trong ngữ cảnh số thứ tự

Từ 'fifth' thường dùng để chỉ thứ tự thứ năm trong một chuỗi hoặc nhóm, ví dụ: 'fifth chapter', 'fifth generation'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fifth' và 'fifthly'

'Fifth' là một danh từ hoặc tính từ chỉ thứ tự, trong khi 'fifthly' là một trạng từ chỉ thứ tự thứ năm, nhưng ít dùng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fifth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fifte', có nghĩa là 'số năm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fifth' thường dùng để chỉ thứ tự hoặc một phần năm của một toàn thể. Trong tiếng Anh Mỹ, 'fifth' cũng có thể dùng để chỉ một chai rượu có dung tích 1/5 gallon.

Phân tích từ

fifth
số năm
root
Từ Điển Anh Việt