fight back

/faɪt bæk/
phrasal verbTrung cấp đánh trả lạiđộng từ cụm
thông thường

Đánh trả lại, phản công, chống lại một cuộc tấn công hoặc sự áp bức.

The underdog team fought back in the second half.

Đội yếu đã phản công trong hiệp hai.

After years of oppression, the people finally fought back.

Sau nhiều năm bị áp bức, người dân cuối cùng đã đánh trả lại.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.

Cụm từ kết hợp

fight back tearscố gắng không khócfight back againstđánh trả lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fight back the tearscụm từ
cố gắng không khóc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Câu từ này thường được sử dụng khi ai đó đang chống cự hoặc trả đũa một cuộc tấn công.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fight' (đánh, chiến đấu) và 'back' (lại), có nghĩa là 'đánh trả lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.

Phân tích từ

fight
đánh, chiến đấu
root
+
back
lại
root
Từ Điển Anh Việt