fight back
/faɪt bæk/phrasal verb★Trung cấp— đánh trả lại◆động từ cụm
thông thường
Đánh trả lại, phản công, chống lại một cuộc tấn công hoặc sự áp bức.
The underdog team fought back in the second half.
Đội yếu đã phản công trong hiệp hai.
After years of oppression, the people finally fought back.
Sau nhiều năm bị áp bức, người dân cuối cùng đã đánh trả lại.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.
Cụm từ kết hợp
fight back tearscố gắng không khócfight back againstđánh trả lại
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Câu từ này thường được sử dụng khi ai đó đang chống cự hoặc trả đũa một cuộc tấn công.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Câu từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fight' (đánh, chiến đấu) và 'back' (lại), có nghĩa là 'đánh trả lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.
Phân tích từ
fight
đánh, chiến đấu
rootback
lại
rootTừ Điển Anh Việt