persevere
/ˌpɜːrsəˈvɪər/Tiếp tục cố gắng hoặc làm việc chăm chỉ dù gặp khó khăn hoặc thất bại.
He persevered through years of hard work to achieve his dream.
Anh ấy kiên trì qua nhiều năm lao động chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình.
Perseverance is key to success in any field.
Kiên trì là yếu tố quan trọng để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'persevere' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và quyết tâm, chẳng hạn như học tập, công việc hoặc các hoạt động thể thao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'perseverare', có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'kiên trì'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.