Looking up...
Giữ vững, kiên trì, tiếp tục cố gắng bất chấp khó khăn
Despite the challenges, she decided to persevere in her studies.
Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy quyết định kiên trì học tập.
He persevered through the tough training to become a champion.
Anh ấy kiên trì qua quá trình tập luyện khó khăn để trở thành nhà vô địch.
Thường dùng với các động từ như 'to continue', 'to persist', hoặc 'to endure'.
Dùng 'persevere in' khi nói về một hoạt động cụ thể (persevere in your studies) và 'persevere through' khi nói về một giai đoạn khó khăn (persevere through tough times).
'Persevere' có nghĩa là kiên trì, còn 'preserve' có nghĩa là bảo tồn hoặc bảo quản.
Từ gốc Latin 'perseverare' (tiếp tục, kiên trì).
Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc làm việc khó khăn hoặc dài hạn.