persist

/pərˈsɪst/
verbTrung cấp
trang trọng

Tiếp tục làm một việc hoặc giữ một quan điểm bất chấp những trở ngại hoặc sự phản đối.

Despite the difficulties, she persisted in her studies.

Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục học tập.

He persisted in his belief that the project would succeed.

Anh ấy vẫn kiên trì tin tưởng rằng dự án sẽ thành công.

💡

Thường dùng với giới từ 'in' hoặc 'with' để chỉ sự kiên trì trong một hành động hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

persist intiếp tục (làm gì đó)persist withkiên trì (với một việc gì đó)persist despitetiếp tục (mặc dù có điều gì đó)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

persist in errorcụm từ
kiên trì trong một sai lầm
persist in one's wayscụm từ
kiên trì theo cách làm của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'persist' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc diễn đàn chính thức hơn là trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'persist' và 'persevere'

'Persist' thường dùng cho hành động, còn 'persevere' dùng cho sự kiên trì trong khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'persistere', từ 'per-' (hoàn toàn) và 'sistere' (đứng im).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự kiên trì trong việc làm việc hoặc giữ vững một quan điểm.

Phân tích từ

per-
hoàn toàn
prefix
+
-sist
đứng im
root
Từ Điển Anh Việt