filled
/fɪld/Được lấp đầy hoặc chứa đầy một vật gì đó.
The room was filled with people.
Phòng đầy người.
He filled the form with his personal details.
Anh ấy điền đầy biểu mẫu với thông tin cá nhân của mình.
Thường dùng với động từ 'fill' để chỉ hành động lấp đầy.
Được trang bị hoặc trang trí với một vật gì đó.
The cake was filled with cream.
Bánh ngọt được lấp đầy kem.
The room was filled with flowers.
Phòng được trang trí đầy hoa.
Dùng để mô tả việc trang trí hoặc trang bị một vật gì đó.
Được bão hòa hoặc chứa đầy một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó.
Her heart was filled with joy.
Trái tim cô ấy đầy hạnh phúc.
The air was filled with the smell of flowers.
Không khí đầy mùi hoa.
Dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian chứa đầy một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'filled' thường dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian được lấp đầy hoặc chứa đầy một vật gì đó. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh đúng.
⚡Quy tắc vàng
Động từ và tính từ
Từ 'filled' có thể là động từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này đúng cách.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'filled' là dạng quá khứ và phân từ của động từ 'fill', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'filled' thường dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian được lấp đầy hoặc chứa đầy một vật gì đó. Nó cũng có thể dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian được trang bị hoặc trang trí với một vật gì đó.