hold out

/hoʊld aʊt/
phrasal verbTrung cấp💡 giành được, giữ vữngđộng từ cụm
thông thường

Giữ vững, không nhượng bộ hoặc không đầu hàng trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

The soldiers held out against the enemy for three days.

Các binh sĩ đã giữ vững chống lại kẻ thù trong ba ngày.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiên trì hoặc sự chống cự trong tình huống khó khăn.

thông thường

Giữ lại, không cho ai khác có được.

He held out the last piece of cake to his friend.

Anh ấy giữ lại miếng bánh cuối cùng cho bạn của mình.

💡

Dùng để chỉ hành động giữ lại một vật gì đó cho một người khác.

Cụm từ kết hợp

hold out hopegiành được hy vọnghold out againstchống cự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hold upđộng từ cụm
chậm lại, cản trở

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'hold out' thường dùng để chỉ việc giữ vững vị trí hoặc điểm số.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hold on'

'Hold out' có nghĩa là giữ vững, còn 'hold on' có nghĩa là chờ đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hold' (giành, giữ) và 'out' (ra ngoài), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh, hoặc các tình huống căng thẳng.

Phân tích từ

hold
giành, giữ
root
+
out
ra ngoài, không nhượng bộ
particle
Từ Điển Anh Việt