retreat
/rɪˈtriːt/Hành động rút lui hoặc rút lui khỏi một vị trí, tình huống hoặc cuộc tranh luận.
After the debate, she decided to retreat from the argument.
Sau cuộc tranh luận, cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc tranh luận.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.
Nơi tĩnh tâm, nghỉ ngơi hoặc thiền tu, thường ở một địa điểm yên tĩnh.
She spent a week at a mountain retreat to relax.
Cô ấy đã dành một tuần tại một khu nghỉ dưỡng trên núi để thư giãn.
Thường liên quan đến các hoạt động như thiền, nghỉ dưỡng hoặc nghỉ mát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Khi sử dụng 'retreat' trong ngữ cảnh quân sự, nó thường mang nghĩa rút lui vì bị đánh bại hoặc rút lui để tái tổ chức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'retreat' và 'withdraw'
'Retreat' thường mang nghĩa rút lui vì bị đánh bại hoặc rút lui để tái tổ chức, trong khi 'withdraw' có thể mang nghĩa rút lui một cách có kế hoạch hoặc rút lui khỏi một cuộc tranh luận.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'retro' (nghĩa là 'ngược lại') và 'ire' (nghĩa là 'đi').
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.