file
/faɪl/Một đơn vị dữ liệu được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác, thường có tên và định dạng cụ thể.
He downloaded a music file from the internet.
Anh ấy tải xuống một tập tin nhạc từ internet.
Từ 'file' thường được sử dụng để chỉ các tập tin số hoặc các đơn vị dữ liệu có thể lưu trữ và truy cập.
Một tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ được sắp xếp theo một cách nhất định, thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.
The lawyer filed the case documents in the court's file.
Luật sư đã lưu hồ sơ vụ án vào tập hồ sơ của tòa án.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'file' có thể đề cập đến một tập hợp các tài liệu pháp lý.
Để nộp hoặc gửi một tài liệu hoặc hồ sơ chính thức đến một cơ quan hoặc tổ chức.
She filed her tax return before the deadline.
Cô ấy đã nộp bản khai thuế trước hạn.
Trong ngữ cảnh này, 'file' là động từ, có nghĩa là nộp hoặc gửi một tài liệu chính thức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'file' trong ngữ cảnh công việc
Trong môi trường làm việc, 'file' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hoặc hồ sơ được lưu trữ hoặc nộp.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'file' là danh từ và động từ
Lưu ý rằng 'file' có thể là danh từ (tập tin) hoặc động từ (nộp). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp 'filer', có nghĩa là 'để vào một tập tin hoặc sắp xếp'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'file' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một đơn vị dữ liệu hoặc tập tin. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là nộp hoặc gửi một tài liệu chính thức.