Looking up...
Số tự nhiên đứng sau mười bốn và trước mười sáu.
There are fifteen students in the classroom.
Có mười lăm học sinh trong lớp học.
Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.
Khi đếm, hãy sử dụng 'fifteen' thay vì 'fifteen' để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc Anglo-Saxon 'fifteene', từ 'fif' (lăm) và 'teen' (tuổi teen).
Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.