Looking up...
Lấp đầy, làm cho đầy
The waiter filled the glass with water.
Phục vụ viên lấp đầy cốc nước.
Thường dùng với các vật chứa như bình, cốc, hộp.
Điền vào, hoàn thành thông tin
She filled out the application form carefully.
Cô ấy điền biểu mẫu đăng ký một cách cẩn thận.
Dùng khi điền vào biểu mẫu, đơn đăng ký.
Làm cho đầy đủ, bổ sung
The news filled me with joy.
Tin tức đó làm tôi đầy hạnh phúc.
Dùng khi cảm xúc hoặc ý nghĩa được bổ sung.
Lưu ý rằng 'fill' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'fill the glass' (lấp đầy cốc) và 'fill the form' (điền biểu mẫu) có nghĩa khác nhau.
'Fill' và 'fill up' có nghĩa gần giống nhưng 'fill up' thường dùng khi lấp đầy hoàn toàn, ví dụ: 'fill up the tank' (lấp đầy thùng xăng).
Từ gốc Anglo-Saxon 'fyllan', có nghĩa là 'lấp đầy'.
Từ 'fill' thường được sử dụng với các vật chứa hoặc biểu mẫu. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'điền' hoặc 'lấp đầy' tùy vào ngữ cảnh.