fighting
/ˈfaɪ.tɪŋ/Hoạt động hoặc hành động chiến đấu, đấu tranh, thường liên quan đến sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần.
The soldiers were fighting for their country.
Các binh sĩ đang chiến đấu vì đất nước của họ.
They had a heated argument, but it didn't turn into a physical fight.
Họ đã có một cuộc tranh luận gay gắt, nhưng nó không trở thành một cuộc đánh nhau.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự đối đầu giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
Sự đấu tranh, nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
She's fighting against cancer.
Cô ấy đang đấu tranh chống lại ung thư.
We need to fight for our rights.
Chúng ta cần đấu tranh vì quyền lợi của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'fighting' có nghĩa là nỗ lực hoặc sự chống đối.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'fighting' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, nó có thể đề cập đến sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
'Fighting' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường đề cập đến hành động đấu tranh hoặc chống đối.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'fight', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'fighten', có nghĩa là 'đấu tranh, chiến đấu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'fighting' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường đề cập đến hành động đấu tranh hoặc chống đối.