Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obtain

obtain

/əbˈteɪn/
nhận được, có được

She managed to obtain the necessary documents.

Cô ấy đã có được các tài liệu cần thiết.


trang trọng

Nhận được, có được thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó.

He obtained a degree in computer science.

Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân ngành khoa học máy tính.

The company obtained a patent for its new technology.

Công ty đã có được bằng sáng chế cho công nghệ mới của họ.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

obtain informationnhận được thông tinobtain permissionnhận được sự cho phépobtain resultsnhận được kết quả

Từ đồng nghĩa

getacquiresecureprocure

Từ trái nghĩa

loseforfeitsurrender

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'obtain' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'get'. Ví dụ: 'She obtained the documents' nghe chuyên nghiệp hơn 'She got the documents'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'obtinere', có nghĩa là 'cầm giữ, giữ vững'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực để có được điều gì đó.

Phân tích từ

ob-
toward, against
prefix
+
-tain
hold, keep
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.