Looking up...
Nhận được, có được thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó.
He obtained a degree in computer science.
Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân ngành khoa học máy tính.
The company obtained a patent for its new technology.
Công ty đã có được bằng sáng chế cho công nghệ mới của họ.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ 'obtain' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'get'. Ví dụ: 'She obtained the documents' nghe chuyên nghiệp hơn 'She got the documents'.
Từ gốc Latin 'obtinere', có nghĩa là 'cầm giữ, giữ vững'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực để có được điều gì đó.