insert
/ɪnˈsɜːrt/Đặt hoặc chèn một vật vào một vị trí hoặc không gian khác.
She inserted the USB drive into the computer.
Cô ấy chèn ổ cứng USB vào máy tính.
Thường dùng trong các hoạt động kỹ thuật hoặc chính xác.
Thêm một phần vào văn bản hoặc dữ liệu.
He inserted a new paragraph into the document.
Anh ấy thêm một đoạn văn mới vào tài liệu.
Dùng trong việc chỉnh sửa hoặc thêm nội dung.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'insert' khi muốn nhấn mạnh hành động chèn một vật vào một vị trí hoặc thêm nội dung vào văn bản.
⚡Quy tắc vàng
Hành động chính xác
'Insert' thường liên quan đến hành động chính xác và kỹ thuật, không phải là hành động thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'insertus', từ 'in-' (vào) và 'serere' (gắn, nối).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các hoạt động kỹ thuật hoặc chính xác, như chèn một vật vào một vị trí hoặc thêm nội dung vào văn bản.