Looking up...
Bao gồm hoặc chứa một phần nào đó trong một nhóm hoặc tổng thể.
The menu includes vegetarian options.
Thực đơn bao gồm các lựa chọn chay.
Thường được sử dụng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một danh sách hoặc tổng thể.
Chấp nhận hoặc đưa vào một nhóm hoặc tổ chức.
The club includes members from different countries.
Câu lạc bộ bao gồm các thành viên từ nhiều quốc gia khác nhau.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức.
'Include' thường được sử dụng để liệt kê các phần trong một danh sách hoặc tổng thể.
'Include' thường được sử dụng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một nhóm hoặc tổng thể, trong khi 'contain' thường được sử dụng để chỉ việc chứa một phần nào đó trong một vật thể.
Từ gốc Latin 'includere', từ 'in-' (vào) và 'cludere' (đóng).
Trong tiếng Anh, 'include' thường được sử dụng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một nhóm hoặc tổng thể. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức.