include

/ɪnˈkluːd/
verbTrung cấp
trang trọng

bao gồm, gồm có

The package includes a free lunch.

Gói này bao gồm một bữa trưa miễn phí.

trang trọng

đưa vào, thêm vào

The new policy includes several changes.

Chính sách mới đưa vào một số thay đổi.

Cụm từ kết hợp

include inbao gồm tronginclude withbao gồm cùng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

includingcụm từ
bao gồm cả

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ pháp

Sau 'include' thường là danh từ hoặc đại từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'includere', có nghĩa là 'đóng lại, bao quanh'

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ việc bao gồm hoặc thêm vào một phần, một yếu tố nào đó

Từ Điển Anh Việt