add
/æd/verb★Cơ bản
chung
Thêm một số lượng hoặc phần nào đó vào một tổng số hoặc tập hợp
She added two more eggs to the recipe.
Cô ấy đã thêm hai trứng nữa vào công thức nấu ăn.
💡
Dùng để chỉ hành động tăng thêm số lượng hoặc phần nào đó.
mathematics
Thêm một số lượng hoặc phần nào đó vào một tổng số hoặc tập hợp
Add 5 and 3 to get 8.
Thêm 5 và 3 để được 8.
💡
Trong toán học, 'add' thường dùng để chỉ phép cộng.
Cụm từ kết hợp
add uptổng hợpadd tothêm vàoadd onthêm vào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
add upcụm từ
tổng hợp
add tocụm từ
💡Mẹo hay
Sử dụng 'add' trong toán học
Trong toán học, 'add' thường dùng để chỉ phép cộng. Ví dụ: 'Add 2 and 3 to get 5.'
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'add' chính xác
Sử dụng 'add' khi bạn muốn chỉ hành động tăng thêm số lượng hoặc phần nào đó. Ví dụ: 'Add more sugar to the coffee.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'add' thường dùng để chỉ hành động tăng thêm số lượng hoặc phần nào đó. Trong toán học, nó thường dùng để chỉ phép cộng.
Phân tích từ
ad
thêm
root-d
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt