exotic

/ɪɡˈzɒtɪk/
lạ, hiếm có, độc đáo

The resort offered exotic fruits like dragon fruit and rambutan.

Khách sạn cung cấp những loại trái cây lạ như thanh long và rambutan.


thông thường

Đặc biệt, độc đáo, khác thường, thường liên quan đến những thứ hiếm hoặc không phổ biến trong một vùng địa lý hoặc văn hóa nhất định.

She wore an exotic dress that stood out at the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy độc đáo khiến cô nổi bật tại bữa tiệc.

The island is known for its exotic wildlife.

Hòn đảo nổi tiếng với các loài động vật hiếm có.

Thường dùng để mô tả những thứ hiếm, độc đáo hoặc không phổ biến trong một vùng địa lý hoặc văn hóa nhất định.

Cụm từ kết hợp

exotic fruittrái cây lạexotic animalđộng vật hiếmexotic locationđịa điểm độc đáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'exotic' thường dùng để mô tả những thứ hiếm, độc đáo hoặc không phổ biến trong một vùng địa lý hoặc văn hóa nhất định. Tránh sử dụng nó để mô tả những thứ đơn giản là khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exoticus', có nghĩa là 'ngoài nước, ngoại quốc', từ 'ex' (ngoài) và 'otius' (quốc gia).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ hiếm, độc đáo hoặc không phổ biến trong một vùng địa lý hoặc văn hóa nhất định.

Phân tích từ

exo-
ngoài, bên ngoài
prefix
+
-tic
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt