usual

/ˈjuːʒuəl/
thường xuyên

This is the usual way to solve the problem.

Đây là cách thường xuyên để giải quyết vấn đề.


trang trọng

Thường xuyên xảy ra hoặc được chấp nhận như là điều bình thường.

She arrives at the office at her usual time.

Cô ấy đến văn phòng vào giờ thường xuyên của mình.

Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc được coi là bình thường.

Cụm từ kết hợp

usual timegiờ thường xuyênusual waycách thường xuyênusual placenơi thường xuyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'usual' với danh từ

'Usual' thường đi kèm với danh từ để chỉ điều gì đó thường xảy ra hoặc được chấp nhận như là bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'usualis', có nghĩa là 'thuộc về thói quen' hoặc 'thường xuyên'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc được coi là bình thường trong một tình huống nhất định.

Từ Điển Anh Việt