existing

/ɪɡˈzɪstɪŋ/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Đã tồn tại hoặc đang tồn tại; hiện có

The company has several existing contracts with clients.

Công ty có nhiều hợp đồng hiện tại với khách hàng.

💡

Thường dùng để chỉ những điều đã có hoặc đang có hiệu lực.

Cụm từ kết hợp

existing conditionsđiều kiện hiện tạiexisting lawsluật hiện hànhexisting customerskhách hàng hiện tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'existing' (đã tồn tại) và 'new' (mới).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'existing' bắt nguồn từ động từ 'exist' (tồn tại) + hậu tố '-ing' (đang).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi nói về điều gì đó đang tồn tại.

Phân tích từ

exist
tồn tại
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt