exit

/ˈɛksɪt/
noun, verbCơ bản cổng ra
trang trọngthông thường

Cổng, lối ra khỏi một nơi.

The exit is on the left side of the building.

Cổng ra ở bên trái của tòa nhà.

💡

Thường dùng để chỉ lối ra khỏi một tòa nhà, xe cộ, hoặc một khu vực.

trang trọngthông thường

Thoát ra, rời đi.

He decided to exit the meeting early.

Ông ấy quyết định rời khỏi cuộc họp sớm.

💡

Dùng như một động từ để chỉ hành động rời đi.

Cụm từ kết hợp

emergency exitcổng ra khẩn cấpexit strategychiến lược thoát raexit pollbảng thăm dò ý kiến sau bầu cử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exit stage leftthành ngữ
rời khỏi một tình huống một cách nhanh chóng và bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Exit' thường dùng để chỉ lối ra hoặc hành động rời đi. Trong tiếng Việt, 'cổng ra' hoặc 'thoát ra' là các từ tương đương.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'entrance'

'Exit' và 'entrance' là hai từ trái nghĩa. 'Exit' là lối ra, còn 'entrance' là lối vào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exitus', nghĩa là 'thoát ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exit' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường không cần thêm 'to' trước.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-it
thoát ra
root
Từ Điển Anh Việt