Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exit

exit

/ˈɛɡzɪt/
lối ra

Turn left at the exit to reach the parking lot.

Rẽ trái ở lối ra để đến bãi đỗ xe.


trang trọng

Cánh cửa hoặc lối thoát ra khỏi một tòa nhà, khu vực kín.

The emergency exit is clearly marked with a green sign.

Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo màu xanh lá.

Thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, phương tiện giao thông.

trang trọng

Sự rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống.

His sudden exit from the meeting surprised everyone.

Việc anh ấy rời khỏi cuộc họp đột ngột khiến mọi người ngạc nhiên.

Có thể ám chỉ sự rời đi tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Công nghệ
chuyên ngành

(Máy tính) thoát khỏi một chương trình hoặc hệ thống.

Click 'Exit' to close the application.

Nhấp vào 'Thoát' để đóng ứng dụng.

Thường đi kèm với các lệnh như 'Exit program' hoặc 'Exit full screen'.

Tài chính
trang trọng

(Kinh tế) sự rút vốn khỏi một khoản đầu tư.

The company announced its exit from the Asian market.

Công ty thông báo rút vốn khỏi thị trường châu Á.

Đôi khi được gọi là 'thoát vốn' trong tài chính.

Cụm từ kết hợp

emergency exitlối thoát hiểmfire exitlối thoát hỏa hoạnexit strategychiến lược thoát vốnexit pollphiếu bầu thăm dò sau bầu cử

Từ đồng nghĩa

entranceway outdepartureegress

Từ trái nghĩa

entranceentryarrival

Cụm từ liên quan

exit visacụm từ
thị thực xuất cảnh
exit interviewcụm từ
cuộc phỏng vấn chia tay nhân viên

Mẹo hay

Phân biệt 'exit' và 'entrance'

'Exit' chỉ lối ra, trong khi 'entrance' chỉ lối vào. Trong giao thông, 'exit' thường đi kèm với biển báo màu xanh lá, còn 'entrance' màu xanh dương.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'exit' trong ngữ cảnh chính thức

Trong văn bản pháp lý hoặc hướng dẫn an toàn, 'exit' luôn được ưu tiên sử dụng thay vì 'way out' hoặc 'way to leave'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'exitus' (sự ra đi), gồm 'ex-' (ra khỏi) + '-itus' (đi). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra).

Ghi chú sử dụng

Là danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm chung (e.g. 'Exit is required by law'), nhưng đếm được khi chỉ một lối ra cụ thể (e.g. 'There are two exits in this building').

Phân tích từ

ex-
tiền tố chỉ sự ra khỏi
prefix
+
-it
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.