Looking up...
thoát ra, rời khỏi (một nơi, tình huống, v.v.)
The emergency exit is on the left.
Cửa thoát hiểm ở bên trái.
The company will exit the market next year.
Công ty sẽ rút khỏi thị trường vào năm tới.
lối ra, cửa ra
The exit is clearly marked.
Lối ra được đánh dấu rõ ràng.
Từ tiếng Latinh 'exire', có nghĩa là 'đi ra'
Lưu ý sử dụng 'exit' như một động từ hoặc danh từ.