Looking up...
She has high expectations for her new job.
Cô ấy có nhiều kỳ vọng cho công việc mới của mình.
niềm tin hoặc hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra
The company exceeded all expectations last quarter.
Công ty đã vượt qua mọi kỳ vọng trong quý vừa rồi.
It's important to manage people's expectations in a project.
Quản lý kỳ vọng của mọi người trong một dự án là rất quan trọng.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (sự mong đợi cho cái gì) hoặc 'of' (sự mong đợi về điều gì).
mức độ mà điều gì đó được coi là có khả năng xảy ra
The probability expectation of rolling a six on a fair die is 1/6.
Kỳ vọng xác suất khi tung một con xúc xắc công bằng là 1/6.
Trong toán thống kê, 'expectation' được gọi là 'kỳ vọng' hoặc 'giá trị kỳ vọng'.
'Expectation' mang nghĩa chắc chắn hơn 'hope'. 'Hope' thể hiện mong muốn nhưng không chắc chắn sẽ xảy ra, trong khi 'expectation' ám chỉ sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra (dù có thể không chắc chắn 100%). Ví dụ: 'I hope it doesn't rain' (tôi hy vọng trời không mưa) vs 'I expect it to rain' (tôi nghĩ trời sẽ mưa).
'Expectation' thường đi kèm với giới từ 'for' (kỳ vọng cho cái gì) hoặc 'of' (kỳ vọng về điều gì). Ví dụ: 'high expectations for the new product' (kỳ vọng cao cho sản phẩm mới) hoặc 'expectations of success' (kỳ vọng về thành công).
Từ tiếng Latin 'expectatio', nghĩa gốc là 'sự chờ đợi', xuất phát từ 'expectare' (chờ đợi, mong chờ), gồm 'ex-' (ra khỏi) + 'spectare' (nhìn, quan sát).
Trong tiếng Việt, 'expectation' thường được dịch là 'sự mong đợi', 'kỳ vọng' hoặc 'sự kỳ vọng'. Khi sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể hiểu là 'sự đặt kỳ vọng quá cao' dẫn đến thất vọng.