Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expectation

expectation

/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/
sự mong đợi

She has high expectations for her new job.

Cô ấy có nhiều kỳ vọng cho công việc mới của mình.


trang trọng

niềm tin hoặc hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra

The company exceeded all expectations last quarter.

Công ty đã vượt qua mọi kỳ vọng trong quý vừa rồi.

It's important to manage people's expectations in a project.

Quản lý kỳ vọng của mọi người trong một dự án là rất quan trọng.

Thường đi kèm với giới từ 'for' (sự mong đợi cho cái gì) hoặc 'of' (sự mong đợi về điều gì).

statistical

mức độ mà điều gì đó được coi là có khả năng xảy ra

The probability expectation of rolling a six on a fair die is 1/6.

Kỳ vọng xác suất khi tung một con xúc xắc công bằng là 1/6.

Trong toán thống kê, 'expectation' được gọi là 'kỳ vọng' hoặc 'giá trị kỳ vọng'.

Cụm từ kết hợp

high expectationskỳ vọng caomeet expectationsđáp ứng kỳ vọngexceed expectationsvượt quá kỳ vọngset expectationsđặt ra kỳ vọngrealistic expectationskỳ vọng thực tế

Từ đồng nghĩa

anticipationhopeprospectprediction

Từ trái nghĩa

surpriseunexpectedness

Cụm từ liên quan

beyond expectationscụm từ
vượt xa kỳ vọng
against all expectationscụm từ
ngược lại mọi kỳ vọng

Mẹo hay

Phân biệt 'expectation' và 'hope'

'Expectation' mang nghĩa chắc chắn hơn 'hope'. 'Hope' thể hiện mong muốn nhưng không chắc chắn sẽ xảy ra, trong khi 'expectation' ám chỉ sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra (dù có thể không chắc chắn 100%). Ví dụ: 'I hope it doesn't rain' (tôi hy vọng trời không mưa) vs 'I expect it to rain' (tôi nghĩ trời sẽ mưa).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'expectation'

'Expectation' thường đi kèm với giới từ 'for' (kỳ vọng cho cái gì) hoặc 'of' (kỳ vọng về điều gì). Ví dụ: 'high expectations for the new product' (kỳ vọng cao cho sản phẩm mới) hoặc 'expectations of success' (kỳ vọng về thành công).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'expectatio', nghĩa gốc là 'sự chờ đợi', xuất phát từ 'expectare' (chờ đợi, mong chờ), gồm 'ex-' (ra khỏi) + 'spectare' (nhìn, quan sát).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'expectation' thường được dịch là 'sự mong đợi', 'kỳ vọng' hoặc 'sự kỳ vọng'. Khi sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể hiểu là 'sự đặt kỳ vọng quá cao' dẫn đến thất vọng.

Phân tích từ

expect
mong đợi, kỳ vọng
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/sự việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.