For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

existing company

/ɪɡˈzɪstɪŋ ˈkʌmpəni/
phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Một công ty đã được thành lập và hoạt động trước đây, thường được mua lại hoặc hợp nhất bởi một công ty khác.

The acquisition of an existing company can provide immediate revenue.

Mua lại một công ty đã tồn tại có thể mang lại doanh thu ngay lập tức.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.

Cụm từ kết hợp

acquire an existing companymua lại một công ty đã tồn tạimerge with an existing companyhợp nhất với một công ty đã tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acquisitioncụm từ
sự mua lại
mergercụm từ
sự hợp nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường được sử dụng để mô tả một công ty đã hoạt động trước đó và có thể được mua lại hoặc hợp nhất.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Luôn xác định rõ công ty đã tồn tại là công ty nào và trong ngữ cảnh nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'existing' (đã tồn tại) và 'company' (công ty).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong các giao dịch mua lại hoặc hợp nhất.

Phân tích từ

existing
đã tồn tại
adjective
+
company
công ty
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →