Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

familiar

/fəˈmɪli.ər/
adjective★Trung cấp— thân thuộc
thông thường

Đã quen thuộc, biết rõ, hoặc có kinh nghiệm với ai đó hoặc cái gì đó.

The song sounds familiar to me.

Bài hát nghe quen thuộc với tôi.

He is a familiar face at the local café.

Anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc ở quán cà phê địa phương.

💡

Thường dùng để mô tả sự quen thuộc với người, nơi, hoặc điều gì đó.

thông thường

Quen thuộc đến mức không còn mới mẻ hoặc thú vị.

The plot of the movie was too familiar.

Câu chuyện của bộ phim quá quen thuộc.

💡

Dùng để chỉ sự chán nản vì sự lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

familiar withquen thuộc vớifamiliar facekhuôn mặt quen thuộcfamiliar territorylãnh thổ quen thuộc

Từ đồng nghĩa

knownacquaintedaccustomedconversant

Từ trái nghĩa

unfamiliarstrangeunknownnew

Cụm từ liên quan

familiar withcụm từ
quen thuộc với
familiar facecụm từ
khuôn mặt quen thuộc
familiar territorycụm từ
lãnh thổ quen thuộc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'familiar' để mô tả sự quen thuộc

Bạn có thể dùng 'familiar' để mô tả sự quen thuộc với một người, nơi, hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'I am familiar with this area.' (Tôi quen thuộc với khu vực này.)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'familiar' và 'known'

'Familiar' thường dùng để chỉ sự quen thuộc từ kinh nghiệm cá nhân, còn 'known' thường dùng để chỉ sự biết đến từ thông tin hoặc sự quan sát.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'familiaris', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thân thuộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'familiar' thường dùng để mô tả sự quen thuộc với người, nơi, hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự chán nản vì sự lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

famili
gia đình
root
+
-ar
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.