Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exit process

exit process

/ˈɛksɪt ˈprəʊsɛs/
quá trình thoát

The company has a well-defined exit process for employees.

Công ty có một quá trình thoát rõ ràng cho nhân viên.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình hoặc các bước cần thiết để rời khỏi một tổ chức, hệ thống, hoặc tình huống nhất định.

The exit process for employees includes a final review meeting.

Quá trình thoát của nhân viên bao gồm một cuộc họp đánh giá cuối cùng.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp hoặc công nghệ.

Luật
chuyên ngành

Các bước pháp lý hoặc kỹ thuật để rời khỏi một hợp đồng, hệ thống hoặc dự án.

The exit process for a software license requires a formal termination notice.

Quá trình thoát khỏi giấy phép phần mềm yêu cầu một thông báo kết thúc chính thức.

Thường được áp dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

exit process stepscác bước trong quá trình thoátexit process policychính sách về quá trình thoát

Từ đồng nghĩa

departure proceduretermination processexit procedure

Từ trái nghĩa

entry processonboarding process

Cụm từ liên quan

exit strategycụm từ
chiến lược thoát
exit interviewcụm từ
cuộc phỏng vấn thoát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'exit process' để mô tả các bước cụ thể cần thiết để rời khỏi một tổ chức hoặc hệ thống, không dùng để mô tả quá trình thoát một cách chung chung.

Quy tắc vàng

Định nghĩa rõ ràng

Luôn định nghĩa rõ ràng các bước trong quá trình thoát để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'exit' (thoát) và 'process' (quá trình), thường được sử dụng để mô tả các bước cần thiết để rời khỏi một tổ chức hoặc hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, công nghệ hoặc pháp lý để mô tả các bước cần thiết để rời khỏi một tổ chức, hệ thống hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

exit
thoát
root
+
process
quá trình
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.