Looking up...
The company has a well-defined exit process for employees.
Công ty có một quá trình thoát rõ ràng cho nhân viên.
Quá trình hoặc các bước cần thiết để rời khỏi một tổ chức, hệ thống, hoặc tình huống nhất định.
The exit process for employees includes a final review meeting.
Quá trình thoát của nhân viên bao gồm một cuộc họp đánh giá cuối cùng.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp hoặc công nghệ.
Các bước pháp lý hoặc kỹ thuật để rời khỏi một hợp đồng, hệ thống hoặc dự án.
The exit process for a software license requires a formal termination notice.
Quá trình thoát khỏi giấy phép phần mềm yêu cầu một thông báo kết thúc chính thức.
Thường được áp dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc kỹ thuật.
Sử dụng 'exit process' để mô tả các bước cụ thể cần thiết để rời khỏi một tổ chức hoặc hệ thống, không dùng để mô tả quá trình thoát một cách chung chung.
Luôn định nghĩa rõ ràng các bước trong quá trình thoát để tránh nhầm lẫn.
Từ ghép từ 'exit' (thoát) và 'process' (quá trình), thường được sử dụng để mô tả các bước cần thiết để rời khỏi một tổ chức hoặc hệ thống.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, công nghệ hoặc pháp lý để mô tả các bước cần thiết để rời khỏi một tổ chức, hệ thống hoặc hợp đồng.