Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exit lunar orbit

exit lunar orbit

/ˈɛksɪt ˈluːnər ˈɔːrbɪt/
rời quỹ đạo quanh Mặt Trăng

The spacecraft successfully exited lunar orbit.

Phương tiện vũ trụ đã thoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt Trăng thành công.


Công nghệ
chuyên ngành

Hành động của một tàu vũ trụ rời khỏi quỹ đạo xung quanh Mặt Trăng để tiếp tục chuyến bay hoặc quay trở lại Trái Đất.

After completing its mission, the probe exited lunar orbit and headed back to Earth.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, thiết bị thăm dò đã rời quỹ đạo quanh Mặt Trăng và hướng về Trái Đất.

Thường được thực hiện bằng cách kích hoạt động cơ để tăng tốc độ và thoát khỏi lực hấp dẫn của Mặt Trăng.

Cụm từ kết hợp

enter lunar orbitvào quỹ đạo quanh Mặt Trănglunar landinghạ cánh trên Mặt Trăng

Từ đồng nghĩa

leave lunar orbitdepart lunar orbit

Từ trái nghĩa

enter lunar orbit

Cụm từ liên quan

lunar capturecụm từ
quỹ đạo quanh Mặt Trăng
trans-lunar injectioncụm từ
chuyển tiếp từ quỹ đạo Trái Đất sang quỹ đạo quanh Mặt Trăng

Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và không được dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ "exit" (thoát) kết hợp với "lunar orbit" (quỹ đạo quanh Mặt Trăng) để mô tả hành động của tàu vũ trụ rời khỏi quỹ đạo này.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và các nhiệm vụ thăm dò không gian.

Phân tích từ

exit
thoát
root
+
lunar
thuộc về Mặt Trăng
prefix
+
orbit
quỹ đạo
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.