exit lunar orbit
/ˈɛksɪt ˈluːnər ˈɔːrbɪt/phrase★Nâng cao— rời quỹ đạo quanh Mặt Trăng
💻Công nghệ
chuyên ngành
Hành động của một tàu vũ trụ rời khỏi quỹ đạo xung quanh Mặt Trăng để tiếp tục chuyến bay hoặc quay trở lại Trái Đất.
After completing its mission, the probe exited lunar orbit and headed back to Earth.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, thiết bị thăm dò đã rời quỹ đạo quanh Mặt Trăng và hướng về Trái Đất.
💡
Thường được thực hiện bằng cách kích hoạt động cơ để tăng tốc độ và thoát khỏi lực hấp dẫn của Mặt Trăng.
Cụm từ kết hợp
enter lunar orbitvào quỹ đạo quanh Mặt Trănglunar landinghạ cánh trên Mặt Trăng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và không được dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ "exit" (thoát) kết hợp với "lunar orbit" (quỹ đạo quanh Mặt Trăng) để mô tả hành động của tàu vũ trụ rời khỏi quỹ đạo này.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và các nhiệm vụ thăm dò không gian.
Phân tích từ
exit
thoát
rootlunar
thuộc về Mặt Trăng
prefixorbit
quỹ đạo
rootTừ Điển Anh Việt