Looking up...
The spacecraft successfully exited lunar orbit.
Phương tiện vũ trụ đã thoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt Trăng thành công.
Hành động của một tàu vũ trụ rời khỏi quỹ đạo xung quanh Mặt Trăng để tiếp tục chuyến bay hoặc quay trở lại Trái Đất.
After completing its mission, the probe exited lunar orbit and headed back to Earth.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, thiết bị thăm dò đã rời quỹ đạo quanh Mặt Trăng và hướng về Trái Đất.
Thường được thực hiện bằng cách kích hoạt động cơ để tăng tốc độ và thoát khỏi lực hấp dẫn của Mặt Trăng.
Cụm từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và không được dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "exit" (thoát) kết hợp với "lunar orbit" (quỹ đạo quanh Mặt Trăng) để mô tả hành động của tàu vũ trụ rời khỏi quỹ đạo này.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và các nhiệm vụ thăm dò không gian.