Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

expansion

/ɪkˈspænʃən/
noun★Trung cấp— sự mở rộng
chung

Sự mở rộng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.

The city's expansion has led to increased traffic.

Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến sự tăng cao giao thông.

💡

Thường dùng để chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự phát triển hoặc tăng trưởng của một tổ chức, công ty hoặc ngành công nghiệp.

The tech industry is experiencing rapid expansion.

Ngành công nghệ đang trải qua sự mở rộng nhanh chóng.

💡

Trong kinh doanh, có thể liên quan đến mở rộng thị trường, tăng số lượng nhân viên hoặc mở rộng cơ sở hạ tầng.

chuyên ngành

Sự mở rộng của một vật lý, như một vật thể hoặc không gian.

The gas expansion caused the container to burst.

Sự giãn nở của khí đã khiến bình nổ.

💡

Trong vật lý, thường liên quan đến sự thay đổi thể tích hoặc áp lực.

Cụm từ kết hợp

market expansionsự mở rộng thị trườngbusiness expansionsự mở rộng kinh doanhterritorial expansionsự mở rộng lãnh thổ

Từ đồng nghĩa

growthextensionenlargementbroadening

Từ trái nghĩa

contractionshrinkagereduction

Cụm từ liên quan

expand intocụm từ
mở rộng vào
expand oncụm từ
mở rộng về

💡Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'expansion' thường liên quan đến mở rộng thị trường hoặc tăng trưởng công ty.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'extension'

'Expansion' thường dùng cho sự tăng trưởng toàn diện, còn 'extension' có thể chỉ sự gia tăng một phần.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expansio', từ 'expandere' (mở rộng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'expansion' thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc mở rộng về quy mô. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'sự mở rộng' hoặc 'sự phát triển' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

ex-
ra, ra khỏi
prefix
+
-pand
mở rộng
root
+
-sion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.