Looking up...
Sự mở rộng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.
The city's expansion has led to increased traffic.
Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến sự tăng cao giao thông.
Thường dùng để chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.
Sự phát triển hoặc tăng trưởng của một tổ chức, công ty hoặc ngành công nghiệp.
The tech industry is experiencing rapid expansion.
Ngành công nghệ đang trải qua sự mở rộng nhanh chóng.
Trong kinh doanh, có thể liên quan đến mở rộng thị trường, tăng số lượng nhân viên hoặc mở rộng cơ sở hạ tầng.
Sự mở rộng của một vật lý, như một vật thể hoặc không gian.
The gas expansion caused the container to burst.
Sự giãn nở của khí đã khiến bình nổ.
Trong vật lý, thường liên quan đến sự thay đổi thể tích hoặc áp lực.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'expansion' thường liên quan đến mở rộng thị trường hoặc tăng trưởng công ty.
'Expansion' thường dùng cho sự tăng trưởng toàn diện, còn 'extension' có thể chỉ sự gia tăng một phần.
Từ gốc Latin 'expansio', từ 'expandere' (mở rộng).
Trong tiếng Anh, 'expansion' thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc mở rộng về quy mô. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'sự mở rộng' hoặc 'sự phát triển' tùy theo ngữ cảnh.