Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

foreign

/ˈfɒrən/
adjective★Trung cấp— ngoại quốc
trang trọng

Thuộc về một quốc gia hoặc văn hóa khác, không phải là của chính mình.

Foreign tourists often visit historical landmarks.

Du khách nước ngoài thường thăm các di tích lịch sử.

💡

Thường dùng để chỉ những thứ, người, hoặc văn hóa không thuộc về đất nước của mình.

thông thường

Khác biệt, không quen thuộc.

The food had a foreign taste that I couldn't identify.

Món ăn có một hương vị lạ mà tôi không thể nhận ra.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc khác biệt.

Cụm từ kết hợp

foreign languagengôn ngữ ngoại quốcforeign policychính sách đối ngoạiforeign affairscông việc đối ngoại

Từ đồng nghĩa

alienstrangeexotic

Từ trái nghĩa

domesticnativelocal

Cụm từ liên quan

foreign exchangecụm từ
giao dịch ngoại hối
foreign aidcụm từ
trợ giúp nước ngoài

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'foreign' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc văn hóa, không dùng cho người (dùng 'alien' hoặc 'immigrant' thay vào đó).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'strange'

'Foreign' chỉ nguồn gốc, còn 'strange' chỉ sự lạ lẫm hoặc kỳ quặc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foris' (ngoài) và 'extraneus' (ngoài, khác).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'foreign' thường liên quan đến các vấn đề quốc tế hoặc quan hệ giữa các quốc gia.

Phân tích từ

fore
ngoài
prefix
+
-ign
ngoài, khác
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.