Looking up...
Thuộc về một quốc gia hoặc văn hóa khác, không phải là của chính mình.
Foreign tourists often visit historical landmarks.
Du khách nước ngoài thường thăm các di tích lịch sử.
Thường dùng để chỉ những thứ, người, hoặc văn hóa không thuộc về đất nước của mình.
Khác biệt, không quen thuộc.
The food had a foreign taste that I couldn't identify.
Món ăn có một hương vị lạ mà tôi không thể nhận ra.
Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc khác biệt.
Hãy chú ý rằng 'foreign' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc văn hóa, không dùng cho người (dùng 'alien' hoặc 'immigrant' thay vào đó).
'Foreign' chỉ nguồn gốc, còn 'strange' chỉ sự lạ lẫm hoặc kỳ quặc.
Từ gốc Latin 'foris' (ngoài) và 'extraneus' (ngoài, khác).
Trong ngữ cảnh chính trị, 'foreign' thường liên quan đến các vấn đề quốc tế hoặc quan hệ giữa các quốc gia.