unique

/juːˈniːk/
độc đáo

This design is truly unique.

Thiết kế này thực sự độc đáo.


chung

Độc đáo, không giống bất kỳ cái gì khác; không có gì tương tự.

Her unique perspective on the problem helped solve it.

Góc nhìn độc đáo của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc độc nhất vô nhị.

Cụm từ kết hợp

unique experiencetrải nghiệm độc đáounique opportunitycơ hội độc đáounique designthiết kế độc đáo

Mẹo hay

Sử dụng 'unique' chính xác

Tránh dùng 'unique' với 'very' hoặc 'most' vì nó đã có nghĩa là 'duy nhất'. Ví dụ: 'This is a unique opportunity' (đúng) thay vì 'This is a very unique opportunity' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unicus' (một, duy nhất) + hậu tố '-ique' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc độc nhất của một vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

uni-
một, duy nhất
prefix
+
-que
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt