unique
/juːˈniːk/adjective★Trung cấp— độc đáo
chung
Độc đáo, không giống bất kỳ cái gì khác; không có gì tương tự.
Her unique perspective on the problem helped solve it.
Góc nhìn độc đáo của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.
💡
Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc độc nhất vô nhị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'unique' chính xác
Tránh dùng 'unique' với 'very' hoặc 'most' vì nó đã có nghĩa là 'duy nhất'. Ví dụ: 'This is a unique opportunity' (đúng) thay vì 'This is a very unique opportunity' (sai).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'unicus' (một, duy nhất) + hậu tố '-ique' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc độc nhất của một vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm.
Phân tích từ
uni-
một, duy nhất
prefix-que
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt