Looking up...
Độc đáo, không giống bất kỳ cái gì khác; không có gì tương tự.
Her unique perspective on the problem helped solve it.
Góc nhìn độc đáo của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc độc nhất vô nhị.
Tránh dùng 'unique' với 'very' hoặc 'most' vì nó đã có nghĩa là 'duy nhất'. Ví dụ: 'This is a unique opportunity' (đúng) thay vì 'This is a very unique opportunity' (sai).
Từ gốc Latin 'unicus' (một, duy nhất) + hậu tố '-ique' (tính từ).
Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc độc nhất của một vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm.