establish
thiết lậpThe company aims to establish a new branch in Vietnam.
Công ty muốn thiết lập một chi nhánh mới ở Việt Nam.
Lập nên, thành lập, thiết lập một tổ chức, hệ thống, hoặc quy tắc.
They established a new law to protect the environment.
Họ đã lập nên một luật mới để bảo vệ môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Xác lập, chứng minh sự tồn tại hoặc tính chính xác của một điều gì đó.
The court established the facts of the case.
Tòa án đã xác lập các sự kiện trong vụ án.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là xác minh hoặc xác lập.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'establish' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, chứ không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này không dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục, mà thường dùng trong các văn bản hoặc bối cảnh chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'stabilire', có nghĩa là 'làm cho ổn định'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể dùng với các danh từ như 'business', 'connection', hoặc 'reputation'.