essential worker
/ɪˈsenʃəl ˈwɜːrkər/Người lao động được coi là thiết yếu vì công việc của họ không thể thay thế và quan trọng cho xã hội, như y tá, bác sĩ, nhân viên bán lẻ, hoặc các công nhân cơ sở hạ tầng.
Healthcare workers are essential workers who risk their lives to save others.
Các nhân viên y tế là những người lao động thiết yếu, họ nguy hiểm mạng sống để cứu người khác.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng.
Trong kinh doanh, người lao động thiết yếu là những người có kỹ năng hoặc vị trí không thể thay thế, quan trọng cho hoạt động của công ty.
The company identified its essential workers to ensure operations continued during the crisis.
Công ty đã xác định những người lao động thiết yếu để đảm bảo hoạt động tiếp tục trong thời kỳ khủng hoảng.
Thường được sử dụng trong quản lý nhân sự và kế hoạch kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về những người lao động có vai trò quan trọng trong xã hội hoặc kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'essential worker' và 'frontline worker'
'Essential worker' nhấn mạnh vai trò cần thiết của công việc, còn 'frontline worker' thường chỉ những người trực tiếp tiếp xúc với công chúng, như y tá hoặc cảnh sát.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'essential' có nghĩa là 'cần thiết' và 'worker' là 'người lao động'. Khái niệm này được phổ biến trong đại dịch COVID-19 để chỉ những người duy trì hoạt động xã hội.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một số nhóm lao động.