Looking up...
Một tổ chức hoặc cơ quan chuyên nghiên cứu, đào tạo hoặc quản lý một lĩnh vực cụ thể.
She works at a medical institute in Paris.
Cô ấy làm việc tại một viện nghiên cứu y khoa ở Paris.
Thường dùng để chỉ các tổ chức có mục đích nghiên cứu hoặc đào tạo chuyên sâu.
Để thành lập hoặc thiết lập một tổ chức, quy tắc hoặc hệ thống.
The government decided to institute new regulations.
Chính phủ quyết định thành lập các quy định mới.
Dùng như một động từ, có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đưa vào thực hiện'.
Lưu ý rằng 'institute' có thể là danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Khi 'institute' là danh từ, nó thường chỉ một tổ chức. Khi là động từ, nó có nghĩa là 'thiết lập'.
Từ gốc Latin 'institutum' (được thiết lập).
Trong tiếng Anh, 'institute' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một tổ chức chuyên nghiệp. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đưa vào thực hiện'.