Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

institute

/ˈɪn.stɪ.tjuːt/
noun★Trung cấp— cơ quan, tổ chức
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan chuyên nghiên cứu, đào tạo hoặc quản lý một lĩnh vực cụ thể.

She works at a medical institute in Paris.

Cô ấy làm việc tại một viện nghiên cứu y khoa ở Paris.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức có mục đích nghiên cứu hoặc đào tạo chuyên sâu.

trang trọng

Để thành lập hoặc thiết lập một tổ chức, quy tắc hoặc hệ thống.

The government decided to institute new regulations.

Chính phủ quyết định thành lập các quy định mới.

💡

Dùng như một động từ, có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đưa vào thực hiện'.

Cụm từ kết hợp

institute of technologyviện công nghệresearch instituteviện nghiên cứuinstitute a policythiết lập một chính sách

Từ đồng nghĩa

organizationinstitutionestablishmentfoundation

Từ trái nghĩa

abolishdissolvedisband

Cụm từ liên quan

institute a changecụm từ
thiết lập một sự thay đổi
institute of higher learningcụm từ
trường đại học hoặc viện nghiên cứu

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'institute' có thể là danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ vs. động từ

Khi 'institute' là danh từ, nó thường chỉ một tổ chức. Khi là động từ, nó có nghĩa là 'thiết lập'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'institutum' (được thiết lập).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'institute' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một tổ chức chuyên nghiệp. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đưa vào thực hiện'.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-stitute
thiết lập, đặt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.