Looking up...
Tháo dỡ, phá hủy hoặc tách thành các phần nhỏ hơn.
They dismantled the engine to find the problem.
Họ đã tháo dỡ động cơ để tìm ra nguyên nhân của sự cố.
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
Dùng 'dismantle' khi muốn nhấn mạnh việc tháo dỡ một cách có hệ thống, không chỉ đơn giản là phá hủy.
Từ gốc Latin 'dis-' (phân tách) + 'mantle' (cái áo).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.