dismantle
tháo dỡThe workers dismantled the old building carefully.
Các công nhân đã tháo dỡ tòa nhà cũ một cách cẩn thận.
trang trọng
Tháo dỡ, phá hủy hoặc tách thành các phần nhỏ hơn.
They dismantled the engine to find the problem.
Họ đã tháo dỡ động cơ để tìm ra nguyên nhân của sự cố.
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
Cụm từ kết hợp
dismantle a machinetháo dỡ một máy mócdismantle a systemtháo dỡ một hệ thống
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'dismantle' khi muốn nhấn mạnh việc tháo dỡ một cách có hệ thống, không chỉ đơn giản là phá hủy.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dis-' (phân tách) + 'mantle' (cái áo).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
Phân tích từ
dis-
phân tách
prefix-mantle
cái áo (gốc Latin)
rootTừ Điển Anh Việt