create

/kriˈeɪt/
verbTrung cấp tạo ra
trang trọng

Tạo ra, làm ra, hoặc thiết kế một cái gì đó mới.

The artist created a masterpiece.

Nhà nghệ thuật đã tạo ra một tác phẩm kinh điển.

💡

Thường dùng để chỉ việc tạo ra một sản phẩm, ý tưởng, hoặc tác phẩm nghệ thuật.

trang trọng

Thiết lập hoặc lập nên một tổ chức, hệ thống, hoặc quy tắc.

They created a new company.

Họ đã lập nên một công ty mới.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

create a problemtạo ra một vấn đềcreate a messtạo ra một tình trạng hỗn loạncreate a charactertạo ra một nhân vật

Cụm từ liên quan

create a stircụm từ
tạo ra sự chú ý hoặc tranh cãi
create a buzzcụm từ
tạo ra sự hào hứng hoặc sự chú ý

💡Mẹo hay

Sử dụng 'create' trong ngữ cảnh chính thức

'Create' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'make' hoặc 'produce'. Ví dụ: 'The company created a new product' (Công ty đã tạo ra một sản phẩm mới).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'create' và 'make'

'Create' thường dùng để chỉ việc tạo ra một cái gì đó mới hoặc có giá trị nghệ thuật, trong khi 'make' thường dùng để chỉ việc sản xuất hoặc làm ra một cái gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'creare' có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'create' thường dùng để chỉ việc tạo ra một cái gì đó mới hoặc thiết lập một hệ thống. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, kinh doanh, hoặc khoa học.

Phân tích từ

cre
tạo ra
root
+
-ate
thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt