estate
/ɪˈsteɪt/Khu đất rộng lớn, thường bao gồm cả nhà và các tài sản khác.
The real estate market is booming in this city.
Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh ở thành phố này.
Trong tiếng Anh, 'estate' thường liên quan đến tài sản bất động sản.
Tài sản của một người, bao gồm cả tiền bạc, nhà cửa và các tài sản khác.
The lawyer handled the distribution of the estate after the client's death.
Luật sư xử lý việc phân phối tài sản sau khi khách hàng qua đời.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'estate' có thể đề cập đến toàn bộ tài sản của một người.
Khu nhà ở hoặc khu dân cư có quy hoạch.
The new housing estate is located near the city center.
Khu nhà ở mới nằm gần trung tâm thành phố.
Trong lĩnh vực bất động sản, 'estate' có thể đề cập đến một khu nhà ở có quy hoạch.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'estate' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, bạn có thể dùng 'đất đai' hoặc 'tài sản' tùy theo ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi dịch 'estate', hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. Ví dụ, trong lĩnh vực pháp lý, 'estate' thường đề cập đến tài sản của một người.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estat', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'tài sản'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'estate' có thể đề cập đến tài sản bất động sản hoặc tài sản của một người. Trong tiếng Việt, từ 'đất đai' thường được dùng để chỉ khu đất rộng lớn, còn 'tài sản' được dùng để chỉ toàn bộ tài sản của một người.