essence
/ˈesəns/Bản chất, tính chất cơ bản của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.
The essence of happiness is contentment.
Bản chất của hạnh phúc là sự thỏa mãn.
Thường dùng trong văn học, triết học và các cuộc thảo luận sâu sắc.
Hương thơm hoặc chất tinh chất của một thực vật hoặc chất liệu.
The essence of lavender is used in perfumes.
Hương tinh chất của hoa lavender được sử dụng trong nước hoa.
Trong hóa học, essence có thể chỉ đến một chất lỏng tinh khiết được chiết xuất từ thực vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Essence thường dùng với 'of' để chỉ bản chất của một vật hoặc khái niệm.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Essence khác với 'essay' (bài luận) và 'essence' không dùng để chỉ một loại văn bản.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'essentia', có nghĩa là 'to be' (tồn tại).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'essence' thường dùng để chỉ bản chất sâu sắc của một vật hoặc khái niệm.