Looking up...
Cơ bản, chủ yếu, hoặc gần như như vậy; gắn liền với tính chất chính của một điều gì đó.
The book essentially covers all the major topics in the field.
Quyển sách này cơ bản bao gồm tất cả các chủ đề chính trong lĩnh vực này.
She is essentially a kind person.
Cô ấy cơ bản là một người tốt bụng.
Thường dùng để nhấn mạnh tính chất chính hoặc yếu tố quan trọng nhất của một điều gì đó.
Dùng 'essentially' khi muốn nhấn mạnh tính chất chính hoặc yếu tố quan trọng nhất, không dùng để chỉ 'hầu như' trong ngữ cảnh thông thường.
Từ gốc Latin 'essentia' (tính chất) + hậu tố '-ally' (hình thức từ tính từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất chính của một điều gì đó.