Looking up...
She decided to establish a business after years of working in corporate finance.
Cô ấy quyết định thành lập doanh nghiệp sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.
thành lập một doanh nghiệp hoặc công ty hợp pháp
The government offers grants to help entrepreneurs establish a business in rural areas.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để giúp doanh nhân thành lập doanh nghiệp ở các vùng nông thôn.
After saving enough capital, he was finally able to establish a business in the tech industry.
Sau khi tiết kiệm đủ vốn, anh ấy cuối cùng cũng có thể thành lập doanh nghiệp trong ngành công nghệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, nhấn mạnh quá trình đăng ký và thiết lập hoạt động kinh doanh một cách chính thức.
'Establish a business' nhấn mạnh quá trình đăng ký pháp lý và thiết lập cơ sở vững chắc, trong khi 'start a business' có thể chỉ đơn giản là bắt đầu hoạt động kinh doanh mà không nhất thiết phải đăng ký chính thức.
Dùng 'establish a business' khi nói về việc thành lập doanh nghiệp một cách chính thức, hợp pháp. Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về việc khởi nghiệp đơn thuần.
Từ 'establish' (thành lập) xuất phát từ tiếng Latin 'stabilire' (làm vững chắc), kết hợp với 'business' (doanh nghiệp) từ tiếng Anh cổ 'bisignes' (mối quan tâm, công việc).
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt khi nói về việc đăng ký pháp lý hoặc khởi đầu một doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'start a business' (khởi nghiệp) vốn mang tính đại chúng hơn.