Looking up...
Một cơ sở, tổ chức hoặc doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo một mục đích cụ thể.
The government is cracking down on illegal establishments.
Chính phủ đang tăng cường kiểm soát các cơ sở hoạt động bất hợp pháp.
Thường dùng để chỉ các cơ sở kinh doanh, tổ chức hoặc cơ quan.
Một tổ chức hoặc hệ thống xã hội được thành lập và duy trì bởi các quy tắc hoặc truyền thống.
The establishment of the new law has caused controversy.
Sự thành lập của luật mới này đã gây tranh cãi.
Trong ngữ cảnh xã hội học, có thể đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực.
Lưu ý rằng 'establishment' có thể đề cập đến cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức, tùy theo ngữ cảnh.
Trong xã hội học, 'establishment' có thể đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực.
Từ gốc Latin 'establire' (lập, thiết lập) + hậu tố '-ment' (sự).
Từ này thường dùng để chỉ các cơ sở hoặc tổ chức đã được thành lập và hoạt động theo một mục đích cụ thể.