form

/fɔːrm/
nounTrung cấp hình thức
trang trọng

Một mẫu hoặc cấu trúc được sử dụng để tạo ra hoặc tổ chức thông tin hoặc vật liệu.

The teacher gave us a form to fill out.

Giáo viên đã cho chúng tôi một tờ đơn để điền.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính.

chung

Hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc sự vật.

The new car has a sleek and modern form.

Xe mới có hình dáng mượt mà và hiện đại.

💡

Dùng để mô tả hình dạng của một vật thể.

chung

Một cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hoạt động.

The formal form of address is 'Mr.' or 'Ms.'

Hình thức địa chỉ chính thức là 'Ông' hoặc 'Bà'.

💡

Dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

fill out a formđiền một tờ đơnapplication formtờ đơn xin việclegal formhình thức pháp lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in formcụm từ
ở trong tình trạng tốt
out of formcụm từ
không ở trong tình trạng tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'form' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về các tờ đơn hoặc mẫu cần điền, hãy sử dụng 'form' để chỉ chúng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'form' và 'shape'

'Form' thường chỉ đến một mẫu hoặc cấu trúc, trong khi 'shape' chỉ đến hình dạng của một vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'form' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'form' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn bản chính thức, nó thường chỉ đến một mẫu hoặc tờ đơn cần điền. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể chỉ hình dạng hoặc cách thức thực hiện một hoạt động.

Phân tích từ

for-
cho, để
prefix
+
-m
hình dạng
root
Từ Điển Anh Việt