found

/faʊnd/
verbTrung cấp tìm thấy
thông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện ra một vật hoặc thông tin nào đó.

The detective found crucial evidence in the suspect's house.

Cảnh sát tìm thấy bằng chứng quan trọng trong nhà của nghi phạm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

💼Kinh doanh
trang trọng

Thành lập hoặc sáng lập một tổ chức, công ty, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

He found a startup company in Silicon Valley.

Anh ta thành lập một công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.

Cụm từ kết hợp

found outtìm rafound a solutiontìm ra giải pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

found guiltycụm từ
bị tuyên án có tội

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'found' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'tìm thấy' hoặc 'thành lập'.

Quy tắc vàng

Động từ chính và động từ phức hợp

'Found' có thể là động từ chính hoặc là động từ phức hợp, ví dụ như 'found out' (tìm ra).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'founden', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'thành lập'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'found' có thể được sử dụng như một động từ chính hoặc động từ phức hợp. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể có nghĩa là 'thành lập'.

Phân tích từ

found
tìm thấy hoặc thành lập
root
Từ Điển Anh Việt