Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. establishmentarianism

establishmentarianism

/ɪˌstæblɪʃməntɛəriˈænɪzəm/
chủ nghĩa bảo thủ

The political party was accused of establishmentarianism for resisting change.

Đảng chính trị bị buộc tội chủ nghĩa bảo thủ vì chống lại sự thay đổi.


trang trọng

Tính chất hoặc thái độ bảo thủ, chống lại sự thay đổi hoặc tiến bộ, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội.

Critics argue that establishmentarianism stifles innovation and progress.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa bảo thủ ngăn cản sự sáng tạo và tiến bộ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự chống đối với các cải cách hoặc thay đổi.

Cụm từ kết hợp

resist establishmentarianismchống lại chủ nghĩa bảo thủaccuse of establishmentarianismbuộc tội chủ nghĩa bảo thủ

Từ đồng nghĩa

conservatismtraditionalismorthodoxy

Từ trái nghĩa

progressivismreformismliberalism

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự chống đối với sự thay đổi trong chính trị hoặc xã hội, không phải là sự bảo thủ trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'establishment' (cơ quan, tổ chức) và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa), mang nghĩa 'chủ nghĩa bảo thủ của các cơ quan hoặc tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự chống đối với các cải cách hoặc thay đổi.

Phân tích từ

establishment
cơ quan, tổ chức
root
+
-arianism
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.