establishmentarianism

/ɪˌstæblɪʃməntɛriˈænɪzəm/
nounNâng cao
trang trọng

Thái độ hoặc tư tưởng ủng hộ hoặc bảo vệ các tổ chức, cơ quan, hoặc hệ thống quyền lực hiện tại, thường là chính phủ hoặc các tổ chức xã hội có ảnh hưởng lớn.

His establishmentarianism made him resistant to radical political reforms.

Tư tưởng bảo thủ của anh ấy khiến anh ta chống đối các cải cách chính trị cấp tiến.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội.

Cụm từ kết hợp

establishmentarian viewquan điểm bảo thủestablishmentarian mindsettư tưởng bảo thủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

establishment figurecụm từ
người có ảnh hưởng trong hệ thống quyền lực hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc nhóm ủng hộ các hệ thống quyền lực hiện tại, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'establishment'

Establishmentarianism là tư tưởng ủng hộ các tổ chức hiện tại, trong khi 'establishment' chỉ đơn giản là các tổ chức hoặc cơ quan quyền lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ được hình thành từ 'establishment' (cơ quan, tổ chức) và hậu tố '-arianism' (tư tưởng, chủ nghĩa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội để mô tả những người hoặc nhóm ủng hộ các hệ thống quyền lực hiện tại.

Phân tích từ

establishment
cơ quan, tổ chức
root
+
-arianism
tư tưởng, chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt