established members

/ɪˈstæblɪʃt ˈmɛmbərz/
noun phraseTrung cấp các thành viên đã được công nhận
trang trọng

Các thành viên đã được công nhận hoặc có vị thế vững chắc trong một tổ chức, cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.

Established members of the community often have more influence in decision-making processes.

Các thành viên đã được công nhận trong cộng đồng thường có ảnh hưởng lớn hơn trong quá trình ra quyết định.

💡

Thường được sử dụng để chỉ những người có kinh nghiệm, uy tín hoặc quyền lực trong một nhóm.

Cụm từ kết hợp

senior established memberscác thành viên cao cấp đã được công nhậnlong-standing established memberscác thành viên lâu năm đã được công nhận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

senior memberscụm từ
các thành viên cao cấp
veteran memberscụm từ
các thành viên có kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc cộng đồng để chỉ những người có uy tín hoặc kinh nghiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'established' (đã được công nhận) và 'members' (thành viên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc cộng đồng để chỉ những người có vị thế vững chắc.

Phân tích từ

established
đã được công nhận
adjective
+
members
thành viên
noun
Từ Điển Anh Việt