Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dear

dear

/dɪr/
đắt tiền

This watch is too dear for me.

Đồng hồ này quá đắt tiền cho tôi.


trang trọngthông thường

Đắt tiền, có giá trị cao

She bought a dear necklace.

Cô ấy mua một chiếc vòng cổ đắt tiền.

Thường dùng để chỉ giá cao hoặc giá trị quý giá.

trang trọngthông thường

Thân mến, quý mến (khi gọi tên hoặc trong thư)

Dear John, I hope you're doing well.

Thân mến John, tôi hy vọng bạn đang khỏe.

Dùng để gọi tên một cách thân mật hoặc trong thư.

Cụm từ kết hợp

dear friendbạn thândear pricegiá đắt

Từ đồng nghĩa

expensivecostlypreciousbeloved

Từ trái nghĩa

cheapinexpensiveworthless

Cụm từ liên quan

dear mecụm từ
thật là ngạc nhiên

Mẹo hay

Sử dụng 'dear' khi gọi tên

Khi gọi tên một người thân hoặc trong thư, dùng 'dear' trước tên.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa 'đắt tiền' và 'thân mến'

Nếu 'dear' đi với một danh từ, nó thường có nghĩa 'đắt tiền'. Nếu đi với tên người, nó có nghĩa 'thân mến'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đắt tiền' hoặc 'thân mến'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dear' có hai nghĩa chính: giá cao hoặc thân mến. Nếu dùng để gọi tên, thường đi kèm với tên người.

Phân tích từ

dear
đắt tiền hoặc thân mến
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.