cheap
/tʃiːp/Giá thấp hơn bình thường, có thể mua được với số tiền ít hơn.
I bought a cheap phone online.
Tôi mua một chiếc điện thoại rẻ trên mạng.
Thường dùng để chỉ giá cả thấp, nhưng không nhất thiết là chất lượng kém.
Tiết kiệm, không chi nhiều tiền.
She's a cheap person; she never buys anything expensive.
Cô ấy là người tiết kiệm; cô ấy không bao giờ mua gì đắt.
Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ người háo tiền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'cheap' với tính từ khác
Bạn có thể kết hợp 'cheap' với các tính từ khác như 'very cheap' hoặc 'too cheap' để nhấn mạnh mức độ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'cheap' và 'inexpensive'
'Cheap' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'inexpensive', vì nó có thể ám chỉ chất lượng kém.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chepe', có nghĩa là 'rẻ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cheap' có thể mang ý nghĩa tích cực (giá rẻ) hoặc tiêu cực (háo tiền).