debounce

/dɪˈbaʊns/
verbTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, debounce thường đề cập đến một kỹ thuật được sử dụng để loại bỏ các tín hiệu đầu vào không mong muốn hoặc các trạng thái không ổn định trong một hệ thống điện tử hoặc phần mềm. Mục đích chính của việc debounce là đảm bảo rằng chỉ có một hành động hoặc sự kiện được ghi nhận khi có một thay đổi thực sự và ổn định trong trạng thái của hệ thống.

Debouncing is used in electronics to remove unwanted switching noise.

Debounce được sử dụng trong điện tử để loại bỏ tiếng ồn chuyển đổi không mong muốn.

The debounce function ensures that a button press is only registered once.

Hàm debounce đảm bảo rằng một lần nhấn nút chỉ được ghi nhận một lần.

💡

Trong lập trình, kỹ thuật debounce thường được áp dụng cho các sự kiện như nhấn nút hoặc click chuột để tránh các hành động không mong muốn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Using Debounce in JavaScript

Debounce can be implemented in JavaScript using setTimeout to delay the execution of a function until a certain period of inactivity has passed.

📖Nguồn gốc từ

The term 'debounce' originates from the concept of removing bounce or unwanted switching in electronic circuits.

📝Ghi chú sử dụng

In software development, debounce is commonly used in event handling to limit the rate at which a function is called.

Ghi chú vào May 30, 2026ENVI